 | international |
|  | Tình đoàn kết quốc tế |
| solidarité internationale |
|  | Quan hệ quốc tế |
| relations internationales |
|  | Cảng quốc tế |
| port international |
|  | Quỹ tiền tệ quốc tế |
| Fond monétaire international |
|  | internationale |
|  | Quốc tế cộng sản |
| l'internationale communiste |
|  | chủ nghĩa quốc tế |
|  | internationalisme |
|  | người theo chủ nghĩa quốc tế |
|  | internationaliste |
|  | tính quốc tế |
|  | internationalité |